| G8 | 17 |
|---|---|
| G7 | 486 |
| G6 | 293847982083 |
| G5 | 0599 |
| G4 | 10328433106183178465315052327703433 |
| G3 | 9666014349 |
| G2 | 15447 |
| G1 | 67374 |
| ĐB | 898132 |
Chạm
Lô tô Bình Dương 23/04/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 10; 60 |
| 1 | 10; 17 | 1 | 31 |
| 2 | 28 | 2 | 32 |
| 3 | 31; 32; 33; 38 | 3 | 33; 83 |
| 4 | 47; 49 | 4 | 74 |
| 5 | - | 5 | 05; 65 |
| 6 | 60; 65 | 6 | 86 |
| 7 | 74; 77 | 7 | 17; 47; 77 |
| 8 | 83; 86 | 8 | 28; 38; 98 |
| 9 | 98; 99 | 9 | 49; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBD
Tính trên 55 kỳ của đài từ 10/04/2009 đến 23/04/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBD theo khoảng ngày