| G8 | 95 |
|---|---|
| G7 | 556 |
| G6 | 966850748928 |
| G5 | 4507 |
| G4 | 51950492456346903331893215023905512 |
| G3 | 6658087347 |
| G2 | 69099 |
| G1 | 45081 |
| ĐB | 885692 |
Chạm
Lô tô Bạc Liêu 28/04/2026Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 0 | 50; 80 |
| 1 | 12 | 1 | 21; 31; 81 |
| 2 | 21; 28 | 2 | 12; 92 |
| 3 | 31; 39 | 3 | - |
| 4 | 45; 47 | 4 | 74 |
| 5 | 50; 56 | 5 | 45; 95 |
| 6 | 68; 69 | 6 | 56 |
| 7 | 74 | 7 | 07; 47 |
| 8 | 80; 81 | 8 | 28; 68 |
| 9 | 92; 95; 99 | 9 | 39; 69; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBL
Tính trên 105 kỳ của đài từ 30/04/2024 đến 28/04/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBL theo khoảng ngày