| G8 | 37 |
|---|---|
| G7 | 583 |
| G6 | 579208163796 |
| G5 | 0418 |
| G4 | 01399375830561391328341012465948594 |
| G3 | 8729839119 |
| G2 | 79028 |
| G1 | 10959 |
| ĐB | 927874 |
Chạm
Lô tô Bạc Liêu 10/03/2026Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | - |
| 1 | 13; 16; 18; 19 | 1 | 01 |
| 2 | 28; 28 | 2 | 92 |
| 3 | 37 | 3 | 13; 83; 83 |
| 4 | - | 4 | 74; 94 |
| 5 | 59; 59 | 5 | - |
| 6 | - | 6 | 16; 96 |
| 7 | 74 | 7 | 37 |
| 8 | 83; 83 | 8 | 18; 28; 28; 98 |
| 9 | 92; 94; 96; 98; 99 | 9 | 19; 59; 59; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBL
Tính trên 105 kỳ của đài từ 12/03/2024 đến 10/03/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBL theo khoảng ngày