| G8 | 80 |
|---|---|
| G7 | 086 |
| G6 | 722451707174 |
| G5 | 5883 |
| G4 | 57901631088810139328775079845519254 |
| G3 | 2381423879 |
| G2 | 52359 |
| G1 | 05378 |
| ĐB | 590195 |
Chạm
Lô tô Bạc Liêu 28/04/2009Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 01; 07; 08 | 0 | 70; 80 |
| 1 | 14 | 1 | 01; 01 |
| 2 | 24; 28 | 2 | - |
| 3 | - | 3 | 83 |
| 4 | - | 4 | 14; 24; 54; 74 |
| 5 | 54; 55; 59 | 5 | 55; 95 |
| 6 | - | 6 | 86 |
| 7 | 70; 74; 78; 79 | 7 | 07 |
| 8 | 80; 83; 86 | 8 | 08; 28; 78 |
| 9 | 95 | 9 | 59; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBL
10 lô tô lâu chưa về
00≥ 4 kỳ03≥ 4 kỳ05≥ 4 kỳ06≥ 4 kỳ09≥ 4 kỳ10≥ 4 kỳ12≥ 4 kỳ16≥ 4 kỳ19≥ 4 kỳ20≥ 4 kỳ
Giải đặc biệt 4 kỳ gần nhất
Tính trên 4 kỳ của đài từ 07/04/2009 đến 28/04/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBL theo khoảng ngày