| G8 | 67 |
|---|---|
| G7 | 928 |
| G6 | 157230621895 |
| G5 | 8721 |
| G4 | 62496793154542802530687133621879033 |
| G3 | 5334223973 |
| G2 | 36869 |
| G1 | 36349 |
| ĐB | 693411 |
Chạm
Lô tô Bạc Liêu 07/04/2009Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 30 |
| 1 | 11; 13; 15; 18 | 1 | 11; 21 |
| 2 | 21; 28; 28 | 2 | 42; 62; 72 |
| 3 | 30; 33 | 3 | 13; 33; 73 |
| 4 | 42; 49 | 4 | - |
| 5 | - | 5 | 15; 95 |
| 6 | 62; 67; 69 | 6 | 96 |
| 7 | 72; 73 | 7 | 67 |
| 8 | - | 8 | 18; 28; 28 |
| 9 | 95; 96 | 9 | 49; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBL
10 lô tô lâu chưa về
00≥ 1 kỳ01≥ 1 kỳ02≥ 1 kỳ03≥ 1 kỳ04≥ 1 kỳ05≥ 1 kỳ06≥ 1 kỳ07≥ 1 kỳ08≥ 1 kỳ09≥ 1 kỳ
Giải đặc biệt 1 kỳ gần nhất
Tính trên 1 kỳ của đài từ 07/04/2009 đến 07/04/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBL theo khoảng ngày