| G8 | 05 |
|---|---|
| G7 | 638 |
| G6 | 785731619821 |
| G5 | 3403 |
| G4 | 66597701972159500198468685278195419 |
| G3 | 7300041737 |
| G2 | 05519 |
| G1 | 59186 |
| ĐB | 536553 |
Chạm
Lô tô Bạc Liêu 26/10/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 03; 05 | 0 | 00 |
| 1 | 19; 19 | 1 | 21; 61; 81 |
| 2 | 21 | 2 | - |
| 3 | 37; 38 | 3 | 03; 53 |
| 4 | - | 4 | - |
| 5 | 53; 57 | 5 | 05; 95 |
| 6 | 61; 68 | 6 | 86 |
| 7 | - | 7 | 37; 57; 97; 97 |
| 8 | 81; 86 | 8 | 38; 68; 98 |
| 9 | 95; 97; 97; 98 | 9 | 19; 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBL
Tính trên 82 kỳ của đài từ 07/04/2009 đến 26/10/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBL theo khoảng ngày