| G8 | 06 |
|---|---|
| G7 | 703 |
| G6 | 791289556227 |
| G5 | 9951 |
| G4 | 48711282172987495550028867268785421 |
| G3 | 9434142655 |
| G2 | 92333 |
| G1 | 35266 |
| ĐB | 698838 |
Chạm
Lô tô An Giang 23/10/2025Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 06 | 0 | 50 |
| 1 | 11; 12; 17 | 1 | 11; 21; 41; 51 |
| 2 | 21; 27 | 2 | 12 |
| 3 | 33; 38 | 3 | 03; 33 |
| 4 | 41 | 4 | 74 |
| 5 | 50; 51; 55; 55 | 5 | 55; 55 |
| 6 | 66 | 6 | 06; 66; 86 |
| 7 | 74 | 7 | 17; 27; 87 |
| 8 | 86; 87 | 8 | 38 |
| 9 | - | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSAG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 26/10/2023 đến 23/10/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSAG theo khoảng ngày