| G8 | 18 |
|---|---|
| G7 | 173 |
| G6 | 959925307422 |
| G5 | 6392 |
| G4 | 12805529744823930743419731693655321 |
| G3 | 2655186705 |
| G2 | 55222 |
| G1 | 50965 |
| ĐB | 824097 |
Chạm
Lô tô An Giang 11/09/2025Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 05 | 0 | 30 |
| 1 | 18 | 1 | 21; 51 |
| 2 | 21; 22; 22 | 2 | 22; 22; 92 |
| 3 | 30; 36; 39 | 3 | 43; 73; 73 |
| 4 | 43 | 4 | 74 |
| 5 | 51 | 5 | 05; 05; 65 |
| 6 | 65 | 6 | 36 |
| 7 | 73; 73; 74 | 7 | 97 |
| 8 | - | 8 | 18 |
| 9 | 92; 97; 99 | 9 | 39; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSAG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 14/09/2023 đến 11/09/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSAG theo khoảng ngày