| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Tỉnh | Bình Phước | Hậu Giang | Long An | Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 68 |
85 |
77 |
76 |
| G7 | 651 |
090 |
618 |
084 |
| G6 | 659005982610 |
682017404300 |
487383026012 |
565800841452 |
| G5 | 5261 |
1579 |
2595 |
8156 |
| G4 | 42914083772808700572438557603689407 |
14819777934510144424037052287461363 |
27902847794726721498610301912733296 |
71547344678939353714884697834575365 |
| G3 | 8765295389 |
5544222912 |
4652114628 |
7617197094 |
| G2 | 98328 |
47477 |
88408 |
56465 |
| G1 | 41528 |
15886 |
91258 |
84911 |
| ĐB | 424189 |
453092 |
479455 |
724556 |
Chạm
Lô tô Miền Nam 18/04/2026Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | Long An | Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 00; 01; 05 | 02; 02; 08 | - |
| 1 | 10; 14 | 12; 19 | 12; 18 | 11; 14 |
| 2 | 28; 28 | 20; 24 | 21; 27; 28 | - |
| 3 | 36 | - | 30 | - |
| 4 | - | 40; 42 | - | 45; 47 |
| 5 | 51; 52; 55 | - | 55; 58 | 52; 56; 56; 58 |
| 6 | 61; 68 | 63 | 67 | 65; 65; 67; 69 |
| 7 | 72; 77 | 74; 77; 79 | 73; 77; 79 | 71; 76 |
| 8 | 87; 89; 89 | 85; 86 | - | 84; 84 |
| 9 | 90; 98 | 90; 92; 93 | 95; 96; 98 | 93; 94 |
Lô gan các đài quay Thứ 7, 18/04/2026
Năm lô tô vắng lâu nhất của mỗi đài, đếm theo kỳ quay của đài trong hai năm đến 18/04/2026. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới.