| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Tỉnh | Bình Phước | Hậu Giang | Long An | Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 37 |
23 |
37 |
98 |
| G7 | 038 |
558 |
223 |
675 |
| G6 | 758271297834 |
300762509555 |
759528624155 |
353643047824 |
| G5 | 4944 |
1381 |
0062 |
4574 |
| G4 | 33454982269888955733731691371391951 |
60301707570128427465583306902522878 |
75636475869457951624305360079710570 |
70828743599468573710106046034072101 |
| G3 | 6675823081 |
2895688609 |
8875639968 |
8942678718 |
| G2 | 62108 |
02661 |
80135 |
92246 |
| G1 | 30118 |
21913 |
05961 |
06266 |
| ĐB | 443531 |
459103 |
770175 |
652444 |
Chạm
Lô tô Miền Nam 18/03/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | Long An | Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 01; 03; 07; 09 | - | 01; 04; 04 |
| 1 | 13; 18 | 13 | - | 10; 18 |
| 2 | 26; 29 | 23; 25 | 23; 24 | 24; 26; 28 |
| 3 | 31; 33; 34; 37; 38 | 30 | 35; 36; 36; 37 | 36 |
| 4 | 44 | - | - | 40; 44; 46 |
| 5 | 51; 54; 58 | 50; 55; 56; 57; 58 | 55; 56 | 59 |
| 6 | 69 | 61; 65 | 61; 62; 62; 68 | 66 |
| 7 | - | 78 | 70; 75; 79 | 74; 75 |
| 8 | 81; 82; 89 | 81; 84 | 86 | 85 |
| 9 | - | - | 95; 97 | 98 |
Lô gan các đài quay Thứ 7, 18/03/2023
Năm lô tô vắng lâu nhất của mỗi đài, đếm theo kỳ quay của đài trong hai năm đến 18/03/2023. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới.