| ĐB | 29224 |
|---|---|
| G1 | 52699 |
| G2 | 1581050657 |
| G3 | 610123688309588430958029398943 |
| G4 | 6285854470875089 |
| G5 | 740546837330203225383261 |
| G6 | 438032942 |
| G7 | 14094430 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 26/06/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 09 | 0 | 10; 30; 30 |
| 1 | 10; 12; 14 | 1 | 61 |
| 2 | 24 | 2 | 12; 32; 32; 42 |
| 3 | 30; 30; 32; 32; 38; 38 | 3 | 43; 83; 83; 93 |
| 4 | 42; 43; 44; 44 | 4 | 14; 24; 44; 44 |
| 5 | 57 | 5 | 05; 85; 95 |
| 6 | 61 | 6 | - |
| 7 | - | 7 | 57; 87 |
| 8 | 83; 83; 85; 87; 88; 89 | 8 | 38; 38; 88 |
| 9 | 93; 95; 99 | 9 | 09; 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 26 kỳ của đài từ 02/01/2005 đến 26/06/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTB theo khoảng ngày