| ĐB | 78021 |
|---|---|
| G1 | 34896 |
| G2 | 2500081479 |
| G3 | 694944923461110001676789111064 |
| G4 | 3281151372202826 |
| G5 | 326812265051960592469885 |
| G6 | 865218623 |
| G7 | 67441841 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 22/10/2006Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 05 | 0 | 00; 10; 20 |
| 1 | 10; 13; 18; 18 | 1 | 21; 41; 51; 81; 91 |
| 2 | 20; 21; 23; 26; 26 | 2 | - |
| 3 | 34 | 3 | 13; 23 |
| 4 | 41; 44; 46 | 4 | 34; 44; 64; 94 |
| 5 | 51 | 5 | 05; 65; 85 |
| 6 | 64; 65; 67; 67; 68 | 6 | 26; 26; 46; 96 |
| 7 | 79 | 7 | 67; 67 |
| 8 | 81; 85 | 8 | 18; 18; 68 |
| 9 | 91; 94; 96 | 9 | 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 94 kỳ của đài từ 02/01/2005 đến 22/10/2006; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTB theo khoảng ngày