| ĐB | 45009 |
|---|---|
| G1 | 21066 |
| G2 | 0754232910 |
| G3 | 462118305234647712934899170226 |
| G4 | 8116975497778484 |
| G5 | 954078028880144868335915 |
| G6 | 203934944 |
| G7 | 80039613 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 01/10/2006Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 03; 03; 09 | 0 | 10; 40; 80; 80 |
| 1 | 10; 11; 13; 15; 16 | 1 | 11; 91 |
| 2 | 26 | 2 | 02; 42; 52 |
| 3 | 33; 34 | 3 | 03; 03; 13; 33; 93 |
| 4 | 40; 42; 44; 47; 48 | 4 | 34; 44; 54; 84 |
| 5 | 52; 54 | 5 | 15 |
| 6 | 66 | 6 | 16; 26; 66; 96 |
| 7 | 77 | 7 | 47; 77 |
| 8 | 80; 80; 84 | 8 | 48 |
| 9 | 91; 93; 96 | 9 | 09 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 91 kỳ của đài từ 02/01/2005 đến 01/10/2006; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTB theo khoảng ngày