| Mã ĐB | 9ZG - 4ZG - 8ZG - 11ZG - 5ZG - 15ZG |
|---|---|
| ĐB | 45254 |
| G1 | 05638 |
| G2 | 4024418921 |
| G3 | 881256679452609599822978770432 |
| G4 | 4872313202780398 |
| G5 | 123655015959068409482727 |
| G6 | 290806898 |
| G7 | 04829130 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 28/04/2026Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 04; 06; 09 | 0 | 30; 90 |
| 1 | - | 1 | 01; 21; 91 |
| 2 | 21; 25; 27 | 2 | 32; 32; 72; 82; 82 |
| 3 | 30; 32; 32; 36; 38 | 3 | - |
| 4 | 44; 48 | 4 | 04; 44; 54; 84; 94 |
| 5 | 54; 59 | 5 | 25 |
| 6 | - | 6 | 06; 36 |
| 7 | 72; 78 | 7 | 27; 87 |
| 8 | 82; 82; 84; 87 | 8 | 38; 48; 78; 98; 98 |
| 9 | 90; 91; 94; 98; 98 | 9 | 09; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 103 kỳ của đài từ 30/04/2024 đến 28/04/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày