| Mã ĐB | 4YQ - 5YQ - 1YQ - 12YQ - 8YQ - 14YQ - 16YQ - 11YQ |
|---|---|
| ĐB | 11591 |
| G1 | 46549 |
| G2 | 2031615526 |
| G3 | 476208950371174312677365665742 |
| G4 | 4748438089790977 |
| G5 | 961328086091070583307200 |
| G6 | 345847831 |
| G7 | 70182378 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 31/03/2026Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 03; 05; 08 | 0 | 00; 20; 30; 70; 80 |
| 1 | 13; 16; 18 | 1 | 31; 91; 91 |
| 2 | 20; 23; 26 | 2 | 42 |
| 3 | 30; 31 | 3 | 03; 13; 23 |
| 4 | 42; 45; 47; 48; 49 | 4 | 74 |
| 5 | 56 | 5 | 05; 45 |
| 6 | 67 | 6 | 16; 26; 56 |
| 7 | 70; 74; 77; 78; 79 | 7 | 47; 67; 77 |
| 8 | 80 | 8 | 08; 18; 48; 78 |
| 9 | 91; 91 | 9 | 49; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 103 kỳ của đài từ 02/04/2024 đến 31/03/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày