| ĐB | 60018 |
|---|---|
| G1 | 16225 |
| G2 | 8466222307 |
| G3 | 305337346948688599460202885320 |
| G4 | 7079595533181458 |
| G5 | 021021265845152334205689 |
| G6 | 502216501 |
| G7 | 23578449 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 26/07/2011Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 02; 07 | 0 | 10; 20; 20 |
| 1 | 10; 16; 18; 18 | 1 | 01 |
| 2 | 20; 20; 23; 23; 25; 26; 28 | 2 | 02; 62 |
| 3 | 33 | 3 | 23; 23; 33 |
| 4 | 45; 46; 49 | 4 | 84 |
| 5 | 55; 57; 58 | 5 | 25; 45; 55 |
| 6 | 62; 69 | 6 | 16; 26; 46 |
| 7 | 79 | 7 | 07; 57 |
| 8 | 84; 88; 89 | 8 | 18; 18; 28; 58; 88 |
| 9 | - | 9 | 49; 69; 79; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 28/07/2009 đến 26/07/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày