| ĐB | 17110 |
|---|---|
| G1 | 80128 |
| G2 | 9765876413 |
| G3 | 855978048192887004645436992065 |
| G4 | 6321649158752498 |
| G5 | 737441589701111761321301 |
| G6 | 983606343 |
| G7 | 26085986 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 23/02/2021Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 01; 06; 08 | 0 | 10 |
| 1 | 10; 13; 17 | 1 | 01; 01; 21; 81; 91 |
| 2 | 21; 26; 28 | 2 | 32 |
| 3 | 32 | 3 | 13; 43; 83 |
| 4 | 43 | 4 | 64; 74 |
| 5 | 58; 58; 59 | 5 | 65; 75 |
| 6 | 64; 65; 69 | 6 | 06; 26; 86 |
| 7 | 74; 75 | 7 | 17; 87; 97 |
| 8 | 81; 83; 86; 87 | 8 | 08; 28; 58; 58; 98 |
| 9 | 91; 97; 98 | 9 | 59; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 102 kỳ của đài từ 26/02/2019 đến 23/02/2021; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày