| ĐB | 11503 |
|---|---|
| G1 | 24958 |
| G2 | 4265330557 |
| G3 | 247662609492609675169172075444 |
| G4 | 7372488937480586 |
| G5 | 877029231332587507463009 |
| G6 | 385619251 |
| G7 | 00224117 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 16/02/2021Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 03; 09; 09 | 0 | 00; 20; 70 |
| 1 | 16; 17; 19 | 1 | 41; 51 |
| 2 | 20; 22; 23 | 2 | 22; 32; 72 |
| 3 | 32 | 3 | 03; 23; 53 |
| 4 | 41; 44; 46; 48 | 4 | 44; 94 |
| 5 | 51; 53; 57; 58 | 5 | 75; 85 |
| 6 | 66 | 6 | 16; 46; 66; 86 |
| 7 | 70; 72; 75 | 7 | 17; 57 |
| 8 | 85; 86; 89 | 8 | 48; 58 |
| 9 | 94 | 9 | 09; 09; 19; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 102 kỳ của đài từ 19/02/2019 đến 16/02/2021; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày