| ĐB | 28451 |
|---|---|
| G1 | 32513 |
| G2 | 1992165435 |
| G3 | 260015475416873658765469471014 |
| G4 | 0017916033201858 |
| G5 | 836523748236227019309390 |
| G6 | 592098298 |
| G7 | 78082912 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 17/03/2015Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 08 | 0 | 20; 30; 60; 70; 90 |
| 1 | 12; 13; 14; 17 | 1 | 01; 21; 51 |
| 2 | 20; 21; 29 | 2 | 12; 92 |
| 3 | 30; 35; 36 | 3 | 13; 73 |
| 4 | - | 4 | 14; 54; 74; 94 |
| 5 | 51; 54; 58 | 5 | 35; 65 |
| 6 | 60; 65 | 6 | 36; 76 |
| 7 | 70; 73; 74; 76; 78 | 7 | 17 |
| 8 | - | 8 | 08; 58; 78; 98; 98 |
| 9 | 90; 92; 94; 98; 98 | 9 | 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 105 kỳ của đài từ 19/03/2013 đến 17/03/2015; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày