| ĐB | 71083 |
|---|---|
| G1 | 82479 |
| G2 | 0053479634 |
| G3 | 927097380224889125717451487450 |
| G4 | 7674021890746435 |
| G5 | 831378767296043734717159 |
| G6 | 515562152 |
| G7 | 19214338 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 10/02/2015Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 09 | 0 | 50 |
| 1 | 13; 14; 15; 18; 19 | 1 | 21; 71; 71 |
| 2 | 21 | 2 | 02; 52; 62 |
| 3 | 34; 34; 35; 37; 38 | 3 | 13; 43; 83 |
| 4 | 43 | 4 | 14; 34; 34; 74; 74 |
| 5 | 50; 52; 59 | 5 | 15; 35 |
| 6 | 62 | 6 | 76; 96 |
| 7 | 71; 71; 74; 74; 76; 79 | 7 | 37 |
| 8 | 83; 89 | 8 | 18; 38 |
| 9 | 96 | 9 | 09; 19; 59; 79; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 19/02/2013 đến 10/02/2015; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày