| ĐB | 33402 |
|---|---|
| G1 | 29865 |
| G2 | 0662458862 |
| G3 | 604409824852737113107151732986 |
| G4 | 0468410693054585 |
| G5 | 781104702329610215101664 |
| G6 | 066895946 |
| G7 | 06581565 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 13/06/2006Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 02; 05; 06; 06 | 0 | 10; 10; 40; 70 |
| 1 | 10; 10; 11; 15; 17 | 1 | 11 |
| 2 | 24; 29 | 2 | 02; 02; 62 |
| 3 | 37 | 3 | - |
| 4 | 40; 46; 48 | 4 | 24; 64 |
| 5 | 58 | 5 | 05; 15; 65; 65; 85; 95 |
| 6 | 62; 64; 65; 65; 66; 68 | 6 | 06; 06; 46; 66; 86 |
| 7 | 70 | 7 | 17; 37 |
| 8 | 85; 86 | 8 | 48; 58; 68 |
| 9 | 95 | 9 | 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 75 kỳ của đài từ 04/01/2005 đến 13/06/2006; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày