| ĐB | 25452 |
|---|---|
| G1 | 69894 |
| G2 | 6236381630 |
| G3 | 192747770015628759537351367071 |
| G4 | 8209759882239748 |
| G5 | 188193445612390067128132 |
| G6 | 920821902 |
| G7 | 40302809 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 11/11/2008Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 00; 02; 09; 09 | 0 | 00; 00; 20; 30; 30; 40 |
| 1 | 12; 12; 13 | 1 | 21; 71; 81 |
| 2 | 20; 21; 23; 28; 28 | 2 | 02; 12; 12; 32; 52 |
| 3 | 30; 30; 32 | 3 | 13; 23; 53; 63 |
| 4 | 40; 44; 48 | 4 | 44; 74; 94 |
| 5 | 52; 53 | 5 | - |
| 6 | 63 | 6 | - |
| 7 | 71; 74 | 7 | - |
| 8 | 81 | 8 | 28; 28; 48; 98 |
| 9 | 94; 98 | 9 | 09; 09 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 105 kỳ của đài từ 14/11/2006 đến 11/11/2008; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày