| ĐB | 49363 |
|---|---|
| G1 | 12369 |
| G2 | 3294799099 |
| G3 | 843967963596859242987356609869 |
| G4 | 4720185479878363 |
| G5 | 999516294794166777690033 |
| G6 | 726135169 |
| G7 | 16726491 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 07/10/2008Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 20 |
| 1 | 16 | 1 | 91 |
| 2 | 20; 26; 29 | 2 | 72 |
| 3 | 33; 35; 35 | 3 | 33; 63; 63 |
| 4 | 47 | 4 | 54; 64; 94 |
| 5 | 54; 59 | 5 | 35; 35; 95 |
| 6 | 63; 63; 64; 66; 67; 69; 69; 69; 69 | 6 | 16; 26; 66; 96 |
| 7 | 72 | 7 | 47; 67; 87 |
| 8 | 87 | 8 | 98 |
| 9 | 91; 94; 95; 96; 98; 99 | 9 | 29; 59; 69; 69; 69; 69; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 105 kỳ của đài từ 10/10/2006 đến 07/10/2008; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày