| ĐB | 23630 |
|---|---|
| G1 | 42089 |
| G2 | 8654341010 |
| G3 | 305109961214814583905577317804 |
| G4 | 3374581726868005 |
| G5 | 137439759700203769800992 |
| G6 | 125444993 |
| G7 | 39611122 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 11/03/2014Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 04; 05 | 0 | 00; 10; 10; 30; 80; 90 |
| 1 | 10; 10; 11; 12; 14; 17 | 1 | 11; 61 |
| 2 | 22; 25 | 2 | 12; 22; 92 |
| 3 | 30; 37; 39 | 3 | 43; 73; 93 |
| 4 | 43; 44 | 4 | 04; 14; 44; 74; 74 |
| 5 | - | 5 | 05; 25; 75 |
| 6 | 61 | 6 | 86 |
| 7 | 73; 74; 74; 75 | 7 | 17; 37 |
| 8 | 80; 86; 89 | 8 | - |
| 9 | 90; 92; 93 | 9 | 39; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 13/03/2012 đến 11/03/2014; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày