| ĐB | 45436 |
|---|---|
| G1 | 98055 |
| G2 | 7841586641 |
| G3 | 961319836999964162126172640799 |
| G4 | 2390404585491172 |
| G5 | 447890610354157639842567 |
| G6 | 020130947 |
| G7 | 37560604 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 04/03/2014Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 06 | 0 | 20; 30; 90 |
| 1 | 12; 15 | 1 | 31; 41; 61 |
| 2 | 20; 26 | 2 | 12; 72 |
| 3 | 30; 31; 36; 37 | 3 | - |
| 4 | 41; 45; 47; 49 | 4 | 04; 54; 64; 84 |
| 5 | 54; 55; 56 | 5 | 15; 45; 55 |
| 6 | 61; 64; 67; 69 | 6 | 06; 26; 36; 56; 76 |
| 7 | 72; 76; 78 | 7 | 37; 47; 67 |
| 8 | 84 | 8 | 78 |
| 9 | 90; 99 | 9 | 49; 69; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 06/03/2012 đến 04/03/2014; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày