| ĐB | 50321 |
|---|---|
| G1 | 46743 |
| G2 | 5747354491 |
| G3 | 193308694104978105973272133101 |
| G4 | 4453423000996642 |
| G5 | 662965690009807852807636 |
| G6 | 666878641 |
| G7 | 44964753 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 10/04/2012Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 09 | 0 | 30; 30; 80 |
| 1 | - | 1 | 01; 21; 21; 41; 41; 91 |
| 2 | 21; 21; 29 | 2 | 42 |
| 3 | 30; 30; 36 | 3 | 43; 53; 53; 73 |
| 4 | 41; 41; 42; 43; 44; 47 | 4 | 44 |
| 5 | 53; 53 | 5 | - |
| 6 | 66; 69 | 6 | 36; 66; 96 |
| 7 | 73; 78; 78; 78 | 7 | 47; 97 |
| 8 | 80 | 8 | 78; 78; 78 |
| 9 | 91; 96; 97; 99 | 9 | 09; 29; 69; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 13/04/2010 đến 10/04/2012; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày