| ĐB | 73599 |
|---|---|
| G1 | 39158 |
| G2 | 2991759162 |
| G3 | 238288349996750409407117846239 |
| G4 | 9023573739956322 |
| G5 | 176856507609859065330294 |
| G6 | 848294087 |
| G7 | 26877222 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 06/03/2012Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 40; 50; 50; 90 |
| 1 | 17 | 1 | - |
| 2 | 22; 22; 23; 26; 28 | 2 | 22; 22; 62; 72 |
| 3 | 33; 37; 39 | 3 | 23; 33 |
| 4 | 40; 48 | 4 | 94; 94 |
| 5 | 50; 50; 58 | 5 | 95 |
| 6 | 62; 68 | 6 | 26 |
| 7 | 72; 78 | 7 | 17; 37; 87; 87 |
| 8 | 87; 87 | 8 | 28; 48; 58; 68; 78 |
| 9 | 90; 94; 94; 95; 99; 99 | 9 | 09; 39; 99; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 09/03/2010 đến 06/03/2012; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày