| ĐB | 19751 |
|---|---|
| G1 | 34614 |
| G2 | 3799879471 |
| G3 | 789441495602621022589956407583 |
| G4 | 0246499230570978 |
| G5 | 453313568824601046009990 |
| G6 | 160878174 |
| G7 | 85683103 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 29/10/2011Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 03 | 0 | 00; 10; 60; 90 |
| 1 | 10; 14 | 1 | 21; 31; 51; 71 |
| 2 | 21; 24 | 2 | 92 |
| 3 | 31; 33 | 3 | 03; 33; 83 |
| 4 | 44; 46 | 4 | 14; 24; 44; 64; 74 |
| 5 | 51; 56; 56; 57; 58 | 5 | 85 |
| 6 | 60; 64; 68 | 6 | 46; 56; 56 |
| 7 | 71; 74; 78; 78 | 7 | 57 |
| 8 | 83; 85 | 8 | 58; 68; 78; 78; 98 |
| 9 | 90; 92; 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSND
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 103 kỳ của đài từ 31/10/2009 đến 29/10/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSND theo khoảng ngày