| ĐB | 62326 |
|---|---|
| G1 | 66994 |
| G2 | 9735102204 |
| G3 | 400904915510783550421834664707 |
| G4 | 0034841859133467 |
| G5 | 247240307481689874001599 |
| G6 | 716407431 |
| G7 | 71112483 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 03/09/2011Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 04; 07; 07 | 0 | 00; 30; 90 |
| 1 | 11; 13; 16; 18 | 1 | 11; 31; 51; 71; 81 |
| 2 | 24; 26 | 2 | 42; 72 |
| 3 | 30; 31; 34 | 3 | 13; 83; 83 |
| 4 | 42; 46 | 4 | 04; 24; 34; 94 |
| 5 | 51; 55 | 5 | 55 |
| 6 | 67 | 6 | 16; 26; 46 |
| 7 | 71; 72 | 7 | 07; 07; 67 |
| 8 | 81; 83; 83 | 8 | 18; 98 |
| 9 | 90; 94; 98; 99 | 9 | 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSND
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 103 kỳ của đài từ 05/09/2009 đến 03/09/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSND theo khoảng ngày