| ĐB | 66453 |
|---|---|
| G1 | 31719 |
| G2 | 7970877456 |
| G3 | 732017048297434700256370224647 |
| G4 | 7038738996242347 |
| G5 | 397549831501717465609576 |
| G6 | 665090128 |
| G7 | 34454304 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 21/10/2006Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 01; 02; 04; 08 | 0 | 60; 90 |
| 1 | 19 | 1 | 01; 01 |
| 2 | 24; 25; 28 | 2 | 02; 82 |
| 3 | 34; 34; 38 | 3 | 43; 53; 83 |
| 4 | 43; 45; 47; 47 | 4 | 04; 24; 34; 34; 74 |
| 5 | 53; 56 | 5 | 25; 45; 65; 75 |
| 6 | 60; 65 | 6 | 56; 76 |
| 7 | 74; 75; 76 | 7 | 47; 47 |
| 8 | 82; 83; 89 | 8 | 08; 28; 38 |
| 9 | 90 | 9 | 19; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSND
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 94 kỳ của đài từ 01/01/2005 đến 21/10/2006; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSND theo khoảng ngày