| ĐB | 88323 |
|---|---|
| G1 | 25324 |
| G2 | 6522097119 |
| G3 | 817192747516298417996170838170 |
| G4 | 8323737485090957 |
| G5 | 766813131176065626904857 |
| G6 | 100656452 |
| G7 | 80492839 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 09/09/2006Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 08; 09 | 0 | 00; 20; 70; 80; 90 |
| 1 | 13; 19; 19 | 1 | - |
| 2 | 20; 23; 23; 24; 28 | 2 | 52 |
| 3 | 39 | 3 | 13; 23; 23 |
| 4 | 49 | 4 | 24; 74 |
| 5 | 52; 56; 56; 57; 57 | 5 | 75 |
| 6 | 68 | 6 | 56; 56; 76 |
| 7 | 70; 74; 75; 76 | 7 | 57; 57 |
| 8 | 80 | 8 | 08; 28; 68; 98 |
| 9 | 90; 98; 99 | 9 | 09; 19; 19; 39; 49; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSND
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 88 kỳ của đài từ 01/01/2005 đến 09/09/2006; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSND theo khoảng ngày