| ĐB | 58698 |
|---|---|
| G1 | 66450 |
| G2 | 7293680509 |
| G3 | 739054173312023969292383514349 |
| G4 | 5608507296836465 |
| G5 | 523221142600927250967289 |
| G6 | 309749544 |
| G7 | 71152612 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 18/11/2006Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 05; 08; 09; 09 | 0 | 00; 50 |
| 1 | 12; 14; 15 | 1 | 71 |
| 2 | 23; 26; 29 | 2 | 12; 32; 72; 72 |
| 3 | 32; 33; 35; 36 | 3 | 23; 33; 83 |
| 4 | 44; 49; 49 | 4 | 14; 44 |
| 5 | 50 | 5 | 05; 15; 35; 65 |
| 6 | 65 | 6 | 26; 36; 96 |
| 7 | 71; 72; 72 | 7 | - |
| 8 | 83; 89 | 8 | 08; 98 |
| 9 | 96; 98 | 9 | 09; 09; 29; 49; 49; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSND
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 98 kỳ của đài từ 01/01/2005 đến 18/11/2006; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSND theo khoảng ngày