| ĐB | 97852 |
|---|---|
| G1 | 87091 |
| G2 | 6585376518 |
| G3 | 617630988294869059657770415400 |
| G4 | 4291802938676141 |
| G5 | 193847891570711650322221 |
| G6 | 536778567 |
| G7 | 36850069 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 11/10/2008Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 00; 04 | 0 | 00; 00; 70 |
| 1 | 16; 18 | 1 | 21; 41; 91; 91 |
| 2 | 21; 29 | 2 | 32; 52; 82 |
| 3 | 32; 36; 36; 38 | 3 | 53; 63 |
| 4 | 41 | 4 | 04 |
| 5 | 52; 53 | 5 | 65; 85 |
| 6 | 63; 65; 67; 67; 69; 69 | 6 | 16; 36; 36 |
| 7 | 70; 78 | 7 | 67; 67 |
| 8 | 82; 85; 89 | 8 | 18; 38; 78 |
| 9 | 91; 91 | 9 | 29; 69; 69; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSND
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 14/10/2006 đến 11/10/2008; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSND theo khoảng ngày