| ĐB | 24438 |
|---|---|
| G1 | 85075 |
| G2 | 6214321218 |
| G3 | 192822688017288755560512080333 |
| G4 | 3519678904911148 |
| G5 | 169960813410327062750927 |
| G6 | 614149363 |
| G7 | 21112069 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 06/09/2008Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10; 20; 20; 70; 80 |
| 1 | 10; 11; 14; 18; 19 | 1 | 11; 21; 81; 91 |
| 2 | 20; 20; 21; 27 | 2 | 82 |
| 3 | 33; 38 | 3 | 33; 43; 63 |
| 4 | 43; 48; 49 | 4 | 14 |
| 5 | 56 | 5 | 75; 75 |
| 6 | 63; 69 | 6 | 56 |
| 7 | 70; 75; 75 | 7 | 27 |
| 8 | 80; 81; 82; 88; 89 | 8 | 18; 38; 48; 88 |
| 9 | 91; 99 | 9 | 19; 49; 69; 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSND
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 09/09/2006 đến 06/09/2008; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSND theo khoảng ngày