| ĐB | 71916 |
|---|---|
| G1 | 38085 |
| G2 | 1767120073 |
| G3 | 004823398044927607229013798901 |
| G4 | 4995868954952558 |
| G5 | 215013713354663425130859 |
| G6 | 777894832 |
| G7 | 94212752 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 16/01/2010Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 50; 80 |
| 1 | 13; 16 | 1 | 01; 21; 71; 71 |
| 2 | 21; 22; 27; 27 | 2 | 22; 32; 52; 82 |
| 3 | 32; 34; 37 | 3 | 13; 73 |
| 4 | - | 4 | 34; 54; 94; 94 |
| 5 | 50; 52; 54; 58; 59 | 5 | 85; 95; 95 |
| 6 | - | 6 | 16 |
| 7 | 71; 71; 73; 77 | 7 | 27; 27; 37; 77 |
| 8 | 80; 82; 85; 89 | 8 | 58 |
| 9 | 94; 94; 95; 95 | 9 | 59; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSND
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 105 kỳ của đài từ 19/01/2008 đến 16/01/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSND theo khoảng ngày