| Mã ĐB | 19RY - 6RY - 17RY - 9RY - 18RY - 8RY - 7RY - 16RY |
|---|---|
| ĐB | 13196 |
| G1 | 47757 |
| G2 | 7526025528 |
| G3 | 625261148539031209675186402270 |
| G4 | 8012608511504819 |
| G5 | 002065001331346256538899 |
| G6 | 993308910 |
| G7 | 24389666 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 28/04/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 08 | 0 | 00; 10; 20; 50; 60; 70 |
| 1 | 10; 12; 19 | 1 | 31; 31 |
| 2 | 20; 24; 26; 28 | 2 | 12; 62 |
| 3 | 31; 31; 38 | 3 | 53; 93 |
| 4 | - | 4 | 24; 64 |
| 5 | 50; 53; 57 | 5 | 85; 85 |
| 6 | 60; 62; 64; 66; 67 | 6 | 26; 66; 96; 96 |
| 7 | 70 | 7 | 57; 67 |
| 8 | 85; 85 | 8 | 08; 28; 38 |
| 9 | 93; 96; 96; 99 | 9 | 19; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHP
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 105 kỳ của đài từ 30/04/2021 đến 28/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHP theo khoảng ngày