| Mã ĐB | 8NF - 13NF - 4NF - 7NF - 2NF - 1NF |
|---|---|
| ĐB | 24420 |
| G1 | 64647 |
| G2 | 9245673117 |
| G3 | 434301767918857587880608656612 |
| G4 | 6449364608953184 |
| G5 | 930145498069722536748235 |
| G6 | 810645849 |
| G7 | 97075881 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 10/03/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 07 | 0 | 10; 20; 30 |
| 1 | 10; 12; 17 | 1 | 01; 81 |
| 2 | 20; 25 | 2 | 12 |
| 3 | 30; 35 | 3 | - |
| 4 | 45; 46; 47; 49; 49; 49 | 4 | 74; 84 |
| 5 | 56; 57; 58 | 5 | 25; 35; 45; 95 |
| 6 | 69 | 6 | 46; 56; 86 |
| 7 | 74; 79 | 7 | 07; 17; 47; 57; 97 |
| 8 | 81; 84; 86; 88 | 8 | 58; 88 |
| 9 | 95; 97 | 9 | 49; 49; 49; 69; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHP
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 105 kỳ của đài từ 12/03/2021 đến 10/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHP theo khoảng ngày