| ĐB | 59436 |
|---|---|
| G1 | 71831 |
| G2 | 8413686108 |
| G3 | 213035270485335856607258603175 |
| G4 | 1634343696748223 |
| G5 | 680432640470758386426112 |
| G6 | 294680502 |
| G7 | 02135027 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 22/04/2011Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 02; 03; 04; 04; 08 | 0 | 50; 60; 70; 80 |
| 1 | 12; 13 | 1 | 31 |
| 2 | 23; 27 | 2 | 02; 02; 12; 42 |
| 3 | 31; 34; 35; 36; 36; 36 | 3 | 03; 13; 23; 83 |
| 4 | 42 | 4 | 04; 04; 34; 64; 74; 94 |
| 5 | 50 | 5 | 35; 75 |
| 6 | 60; 64 | 6 | 36; 36; 36; 86 |
| 7 | 70; 74; 75 | 7 | 27 |
| 8 | 80; 83; 86 | 8 | 08 |
| 9 | 94 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSHP
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 24/04/2009 đến 22/04/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHP theo khoảng ngày