| ĐB | 82033 |
|---|---|
| G1 | 70607 |
| G2 | 1560167622 |
| G3 | 251107801335644249321925325663 |
| G4 | 4264334334414486 |
| G5 | 227068359098849394234990 |
| G6 | 996644126 |
| G7 | 55663365 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 08/04/2011Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 07 | 0 | 10; 70; 90 |
| 1 | 10; 13 | 1 | 01; 41 |
| 2 | 22; 23; 26 | 2 | 22; 32 |
| 3 | 32; 33; 33; 35 | 3 | 13; 23; 33; 33; 43; 53; 63; 93 |
| 4 | 41; 43; 44; 44 | 4 | 44; 44; 64 |
| 5 | 53; 55 | 5 | 35; 55; 65 |
| 6 | 63; 64; 65; 66 | 6 | 26; 66; 86; 96 |
| 7 | 70 | 7 | 07 |
| 8 | 86 | 8 | 98 |
| 9 | 90; 93; 96; 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSHP
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 10/04/2009 đến 08/04/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHP theo khoảng ngày