| ĐB | 75552 |
|---|---|
| G1 | 83299 |
| G2 | 3623006479 |
| G3 | 807621058367166468484447315919 |
| G4 | 6769588643143471 |
| G5 | 898851800588480509392320 |
| G6 | 652798800 |
| G7 | 51193505 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 16/06/2006Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 05; 05 | 0 | 00; 20; 30; 80 |
| 1 | 14; 19; 19 | 1 | 51; 71 |
| 2 | 20 | 2 | 52; 52; 62 |
| 3 | 30; 35; 39 | 3 | 73; 83 |
| 4 | 48 | 4 | 14 |
| 5 | 51; 52; 52 | 5 | 05; 05; 35 |
| 6 | 62; 66; 69 | 6 | 66; 86 |
| 7 | 71; 73; 79 | 7 | - |
| 8 | 80; 83; 86; 88; 88 | 8 | 48; 88; 88; 98 |
| 9 | 98; 99 | 9 | 19; 19; 39; 69; 79; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHP
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 76 kỳ của đài từ 07/01/2005 đến 16/06/2006; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHP theo khoảng ngày