| ĐB | 51661 |
|---|---|
| G1 | 25993 |
| G2 | 5725158072 |
| G3 | 248697990646321286945618813863 |
| G4 | 5612726259236154 |
| G5 | 745382646901355268172934 |
| G6 | 384081741 |
| G7 | 05522936 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 11/08/2006Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 05; 06 | 0 | - |
| 1 | 12; 17 | 1 | 01; 21; 41; 51; 61; 81 |
| 2 | 21; 23; 29 | 2 | 12; 52; 52; 62; 72 |
| 3 | 34; 36 | 3 | 23; 53; 63; 93 |
| 4 | 41 | 4 | 34; 54; 64; 84; 94 |
| 5 | 51; 52; 52; 53; 54 | 5 | 05 |
| 6 | 61; 62; 63; 64; 69 | 6 | 06; 36 |
| 7 | 72 | 7 | 17 |
| 8 | 81; 84; 88 | 8 | 88 |
| 9 | 93; 94 | 9 | 29; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHP
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 84 kỳ của đài từ 07/01/2005 đến 11/08/2006; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHP theo khoảng ngày