| ĐB | 26001 |
|---|---|
| G1 | 92837 |
| G2 | 3041278271 |
| G3 | 769903384794437294153811226390 |
| G4 | 9220882457806556 |
| G5 | 365713031726837665593366 |
| G6 | 373663536 |
| G7 | 19289813 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 29/09/2014Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 03 | 0 | 20; 80; 90; 90 |
| 1 | 12; 12; 13; 15; 19 | 1 | 01; 71 |
| 2 | 20; 24; 26; 28 | 2 | 12; 12 |
| 3 | 36; 37; 37 | 3 | 03; 13; 63; 73 |
| 4 | 47 | 4 | 24 |
| 5 | 56; 57; 59 | 5 | 15 |
| 6 | 63; 66 | 6 | 26; 36; 56; 66; 76 |
| 7 | 71; 73; 76 | 7 | 37; 37; 47; 57 |
| 8 | 80 | 8 | 28; 98 |
| 9 | 90; 90; 98 | 9 | 19; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 207 kỳ của đài từ 01/10/2012 đến 29/09/2014; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày