| ĐB | 06215 |
|---|---|
| G1 | 88124 |
| G2 | 3574231744 |
| G3 | 659893332888621075048917787600 |
| G4 | 5147988453373776 |
| G5 | 080043639816759816339939 |
| G6 | 864652077 |
| G7 | 27253707 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 28/01/2013Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 00; 04; 07 | 0 | 00; 00 |
| 1 | 15; 16 | 1 | 21 |
| 2 | 21; 24; 25; 27; 28 | 2 | 42; 52 |
| 3 | 33; 37; 37; 39 | 3 | 33; 63 |
| 4 | 42; 44; 47 | 4 | 04; 24; 44; 64; 84 |
| 5 | 52 | 5 | 15; 25 |
| 6 | 63; 64 | 6 | 16; 76 |
| 7 | 76; 77; 77 | 7 | 07; 27; 37; 37; 47; 77; 77 |
| 8 | 84; 89 | 8 | 28; 98 |
| 9 | 98 | 9 | 39; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 207 kỳ của đài từ 31/01/2011 đến 28/01/2013; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày