| ĐB | 65289 |
|---|---|
| G1 | 72448 |
| G2 | 1545716997 |
| G3 | 765111226560534612468012498657 |
| G4 | 3381441307267252 |
| G5 | 370632505842067817953624 |
| G6 | 591812515 |
| G7 | 79290021 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 26/03/2012Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 06 | 0 | 00; 50 |
| 1 | 11; 12; 13; 15 | 1 | 11; 21; 81; 91 |
| 2 | 21; 24; 24; 26; 29 | 2 | 12; 42; 52 |
| 3 | 34 | 3 | 13 |
| 4 | 42; 46; 48 | 4 | 24; 24; 34 |
| 5 | 50; 52; 57; 57 | 5 | 15; 65; 95 |
| 6 | 65 | 6 | 06; 26; 46 |
| 7 | 78; 79 | 7 | 57; 57; 97 |
| 8 | 81; 89 | 8 | 48; 78 |
| 9 | 91; 95; 97 | 9 | 29; 79; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 207 kỳ của đài từ 29/03/2010 đến 26/03/2012; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày