| Mã ĐB | 16VE - 3VE - 1VE - 9VE - 13VE - 17VE - 2VE - 7VE |
|---|---|
| ĐB | 86408 |
| G1 | 33453 |
| G2 | 0297389033 |
| G3 | 264580232847651144517189693956 |
| G4 | 9950500117948308 |
| G5 | 816066085967615673309398 |
| G6 | 609108352 |
| G7 | 50416599 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 26/02/2026Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 08; 08; 08; 08; 09 | 0 | 30; 50; 50; 60 |
| 1 | - | 1 | 01; 41; 51; 51 |
| 2 | 28 | 2 | 52 |
| 3 | 30; 33 | 3 | 33; 53; 73 |
| 4 | 41 | 4 | 94 |
| 5 | 50; 50; 51; 51; 52; 53; 56; 56; 58 | 5 | 65 |
| 6 | 60; 65; 67 | 6 | 56; 56; 96 |
| 7 | 73 | 7 | 67 |
| 8 | - | 8 | 08; 08; 08; 08; 28; 58; 98 |
| 9 | 94; 96; 98; 99 | 9 | 09; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 206 kỳ của đài từ 29/02/2024 đến 26/02/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày