| Mã ĐB | 11KN - 8KN - 10KN - 5KN - 12KN - 13KN |
|---|---|
| ĐB | 11534 |
| G1 | 41900 |
| G2 | 0958518963 |
| G3 | 838916043911010496580846779973 |
| G4 | 1272447748070736 |
| G5 | 174335426456090504493119 |
| G6 | 056319996 |
| G7 | 83615091 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 23/09/2021Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 05; 07 | 0 | 00; 10; 50 |
| 1 | 10; 19; 19 | 1 | 61; 91; 91 |
| 2 | - | 2 | 42; 72 |
| 3 | 34; 36; 39 | 3 | 43; 63; 73; 83 |
| 4 | 42; 43; 49 | 4 | 34 |
| 5 | 50; 56; 56; 58 | 5 | 05; 85 |
| 6 | 61; 63; 67 | 6 | 36; 56; 56; 96 |
| 7 | 72; 73; 77 | 7 | 07; 67; 77 |
| 8 | 83; 85 | 8 | 58 |
| 9 | 91; 91; 96 | 9 | 19; 19; 39; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 201 kỳ của đài từ 26/09/2019 đến 23/09/2021; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày