| Mã ĐB | 8FK - 9FK - 15FK |
|---|---|
| ĐB | 54503 |
| G1 | 52470 |
| G2 | 2201838528 |
| G3 | 211224340338231627944428627608 |
| G4 | 5226249084918209 |
| G5 | 960647629118452376441846 |
| G6 | 995858210 |
| G7 | 32038108 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 23/04/2020Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 03; 03; 06; 08; 08; 09 | 0 | 10; 70; 90 |
| 1 | 10; 18; 18 | 1 | 31; 81; 91 |
| 2 | 22; 23; 26; 28 | 2 | 22; 32; 62 |
| 3 | 31; 32 | 3 | 03; 03; 03; 23 |
| 4 | 44; 46 | 4 | 44; 94 |
| 5 | 58 | 5 | 95 |
| 6 | 62 | 6 | 06; 26; 46; 86 |
| 7 | 70 | 7 | - |
| 8 | 81; 86 | 8 | 08; 08; 18; 18; 28; 58 |
| 9 | 90; 91; 94; 95 | 9 | 09 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 200 kỳ của đài từ 26/04/2018 đến 23/04/2020; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày