| ĐB | 69893 |
|---|---|
| G1 | 81703 |
| G2 | 9887609254 |
| G3 | 621843014169437437003087686083 |
| G4 | 2749081651957637 |
| G5 | 485526268120999443053038 |
| G6 | 027165115 |
| G7 | 54131888 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 18/10/2012Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 03; 05 | 0 | 00; 20 |
| 1 | 13; 15; 16; 18 | 1 | 41 |
| 2 | 20; 26; 27 | 2 | - |
| 3 | 37; 37; 38 | 3 | 03; 13; 83; 93 |
| 4 | 41; 49 | 4 | 54; 54; 84; 94 |
| 5 | 54; 54; 55 | 5 | 05; 15; 55; 65; 95 |
| 6 | 65 | 6 | 16; 26; 76; 76 |
| 7 | 76; 76 | 7 | 27; 37; 37 |
| 8 | 83; 84; 88 | 8 | 18; 38; 88 |
| 9 | 93; 94; 95 | 9 | 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 207 kỳ của đài từ 21/10/2010 đến 18/10/2012; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày