| Mã ĐB | 13NS - 4NS - 6NS - 10NS - 9NS - 15NS |
|---|---|
| ĐB | 44450 |
| G1 | 80569 |
| G2 | 9275504311 |
| G3 | 593824168810274216707180000402 |
| G4 | 9009201835468513 |
| G5 | 177109656776062371739530 |
| G6 | 475989682 |
| G7 | 69930559 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 18/09/2025Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 02; 05; 09 | 0 | 00; 30; 50; 70 |
| 1 | 11; 13; 18 | 1 | 11; 71 |
| 2 | 23 | 2 | 02; 82; 82 |
| 3 | 30 | 3 | 13; 23; 73; 93 |
| 4 | 46 | 4 | 74 |
| 5 | 50; 55; 59 | 5 | 05; 55; 65; 75 |
| 6 | 65; 69; 69 | 6 | 46; 76 |
| 7 | 70; 71; 73; 74; 75; 76 | 7 | - |
| 8 | 82; 82; 88; 89 | 8 | 18; 88 |
| 9 | 93 | 9 | 09; 59; 69; 69; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 207 kỳ của đài từ 21/09/2023 đến 18/09/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày