| Mã ĐB | 11FD - 4FD - 10FD |
|---|---|
| ĐB | 41334 |
| G1 | 84633 |
| G2 | 7273800524 |
| G3 | 187770383184391897678397146277 |
| G4 | 6034227502162821 |
| G5 | 954810322492443156801932 |
| G6 | 794392508 |
| G7 | 31627267 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 18/03/2019Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | 80 |
| 1 | 16 | 1 | 21; 31; 31; 31; 71; 91 |
| 2 | 21; 24 | 2 | 32; 32; 62; 72; 92; 92 |
| 3 | 31; 31; 31; 32; 32; 33; 34; 34; 38 | 3 | 33 |
| 4 | 48 | 4 | 24; 34; 34; 94 |
| 5 | - | 5 | 75 |
| 6 | 62; 67; 67 | 6 | 16 |
| 7 | 71; 72; 75; 77; 77 | 7 | 67; 67; 77; 77 |
| 8 | 80 | 8 | 08; 38; 48 |
| 9 | 91; 92; 92; 94 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 206 kỳ của đài từ 20/03/2017 đến 18/03/2019; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày